Tên tiếng Anh
Cheongju University
Tên bản ngữ
청주대학교
Năm thành lập trường
1947
Loại trường
Đại học
Bảo tàng trực thuộc Cheongju University, ảnh tư liệu năm 2013

Bảo tàng Cheongju University, ảnh tư liệu năm 2013.

Ảnh tư liệu: Academy of Korean Studies · KOGL 1.

Nguồn và quyền ảnh
Bảo tàng trực thuộc Cheongju University, ảnh tư liệu chụp năm 2013; không thể hiện hiện trạng toàn bộ khuôn viên năm 2026.Nguồn và chủ thể giữ bản quyền: 한국학중앙연구원 (Academy of Korean Studies), [청주대학교박물관], 한국민족문화대백과사전, mã ảnh 77bae873. Giấy phép KOGL loại 1 — ghi nguồn được gắn riêng cho ảnh; xem quyền sử dụng. Nguồn không nêu tên nhiếp ảnh gia riêng. THR chuyển WebP và tạo bản thu nhỏ theo tỷ lệ, giữ nguyên khung hình và dấu nguồn; kiểm tra ngày 24/10/2026.

Đúng trường, đúng lộ trình

Cheongju University — 청주대학교 là trường đại học tư thục tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do. Cần phân biệt với Cheongju National University of Education, một cơ sở khác tại cùng thành phố.

Người học có thể tìm hiểu hệ tiếng Hàn trước hoặc chuẩn bị hồ sơ vào hệ lấy bằng khi đáp ứng điều kiện. Hai lộ trình có cách tính phí, hồ sơ và yêu cầu ngoại ngữ riêng; học tiếng không đồng nghĩa được tự động chuyển vào chuyên ngành.

Hệ tiếng: 10 tuần và 20 tuần khác nhau thế nào?

Hướng dẫn Korean Language Center năm 2026 do trường cung cấp trên Study in Korea chia năm thành bốn đợt, mỗi đợt 10 tuần, 200 giờ; hai đợt ghép thành một học kỳ 20 tuần. Vì vậy không nên so sánh con số học phí khi chưa đưa về cùng thời lượng.

Chương trình có các trình độ từ nền tảng giao tiếp đến đọc, viết và ngôn ngữ phục vụ học chuyên ngành. Lịch lớp trong tài liệu 2026 ghi mùa đông từ 09/11/2026 đến 14/01/2027. Đây là lịch học, không xác nhận còn thời gian nhận hồ sơ; cần kiểm tra tình trạng xét tuyển và hạn giấy tờ trước khi chọn đợt.

Đọc các khoản phí theo tài liệu 2026

Trong phần dự toán cho khóa 20 tuần, hướng dẫn ghi:

  • Học phí: 2.400.000 KRW/20 tuần.
  • Giáo trình và tài liệu: 150.000 KRW trong gói dự toán 20 tuần.
  • Phí xét tuyển: 50.000 KRW.
  • Bảo hiểm được ghi riêng: 62.000 KRW/6 tháng.

Đây là mức trong tài liệu năm 2026, không phải báo giá cố định cho năm 2027. Tài liệu yêu cầu học viên tiếng ở ký túc xá và đăng ký ăn, với trường hợp đặc biệt được xem xét riêng. Khoản ở, ăn và thời gian áp dụng cần chốt trên invoice; không coi học phí 2.400.000 KRW là toàn bộ ngân sách.

Bảng phí trên một số trang HTML của trường còn ghi cơ sở năm 2023–2024. THR không dùng các bảng này làm báo giá mới. Gia đình cũng cần dự trù đi lại, chi tiêu cá nhân và khoản phát sinh ngoài invoice.

Ứng viên Việt Nam cần chuẩn bị gì?

Hướng dẫn hệ tiếng 2026 yêu cầu ứng viên và cả cha mẹ là người nước ngoài, đồng thời ứng viên đã tốt nghiệp THPT. Hồ sơ gồm đơn, tự giới thiệu, kế hoạch học tập, bằng và bảng điểm, hộ chiếu, giấy tờ gia đình và tài chính theo hướng dẫn.

Giấy tờ cần được chuẩn bị bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh và xác nhận học lực theo diện áp dụng. THR rà nền tảng học tập, giấy tờ và yêu cầu của đợt thực tế trước khi tư vấn nộp; không dùng điều kiện hệ tiếng thay cho điều kiện cử nhân.

Nếu mục tiêu là học đại học

Trang quốc tế của Cheongju tách hệ đại học chính quy với chuyển tiếp và sau đại học. Hồ sơ Study in Korea giới thiệu các hướng kinh doanh, thương mại, du lịch–khách sạn, truyền thông, thiết kế, AI–phần mềm và bán dẫn. Thời lượng cần xem theo ngành; chẳng hạn Kiến trúc được ghi là chương trình 5 năm, khác nhiều ngành cử nhân thông thường.

Đầu vào và tốt nghiệp cũng là hai mốc khác nhau. Trang hướng dẫn chung có quy định TOPIK khi tốt nghiệp; không nên đọc mức đó thành điều kiện nhập học áp dụng cho mọi chương trình. Các lộ trình song ngữ chuyển tiếp có giới hạn đối tượng và tín chỉ riêng, không phải đường vào mặc định cho học sinh Việt Nam vừa tốt nghiệp THPT.

Tài liệu cử nhân xuân 2026 đã hết thời gian nộp. Tại ngày 24/10/2026, bài chưa có căn cứ để thông báo đợt cử nhân quốc tế xuân 2027 đang mở, hoặc chốt học phí và học bổng của đợt đó. Cần hướng dẫn đúng năm, đúng bậc và ngành trước khi quyết định.

Cheongju hiện có tên trong danh sách IEQAS ở hệ lấy bằng và tiếng Hàn. Chứng nhận không thay thế quyết định visa. Học bổng phải được xét theo quy định của từng chương trình và hồ sơ.

Nhờ THR đối chiếu hệ học, thời lượng và ngân sách Cheongju

Nguồn thông tin và hình ảnh

THR GROUP kiểm tra ngày 24/10/2026. Các số liệu phí nêu rõ thuộc hướng dẫn hệ tiếng 2026; khoản thanh toán thực tế theo invoice.

  1. Cheongju — hướng dẫn Korean Language Center 2026, do trường cung cấp trên Study in Korea
  2. Cheongju — phân biệt điều kiện hệ tiếng, đại học và chuyển tiếp
  3. Cheongju — chương trình tiếng theo trình độ
  4. Cheongju — bảng phí HTML có ghi năm cơ sở 2023–2024
  5. Study in Korea — hồ sơ, ngành học và tài liệu đúng trường
  6. Study in Korea — danh sách IEQAS
  7. AKS — ảnh bảo tàng năm 2013, mã 77bae873
  8. AKS — quyền sử dụng và cách ghi nguồn