- Tên tiếng Anh
- Kyungbok University / KBU
- Tên bản ngữ
- 경복대학교
- Năm thành lập trường
- 1991
- Loại trường
- Cao đẳng

Toàn cảnh khuôn viên Kyungbok University.
Ảnh tư liệu: Kyungbokuniversity · CC BY-SA 4.0.
Nguồn và quyền ảnh
Kyungbok University ở đâu?
Kyungbok University — 경복대학교 (KBU) là cơ sở giáo dục tư thục tại tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, thành lập năm 1991. Hồ sơ Study in Korea ghi nhận chứng nhận IEQAS và cơ sở tại Namyangju. [1]
Phân biệt chương trình 2–3 năm và cử nhân
Trang chương trình của KBU giới thiệu các khóa Associate Degree, thường được hiểu là bậc cao đẳng, cùng chương trình cử nhân và khóa chuyên sâu để học tiếp sau cao đẳng. Điều kiện học tiếp xét theo ngành và văn bằng; không mặc định mọi chương trình đều theo lộ trình “3+1”. [2]
Các nhóm ngành có thể tìm hiểu gồm dịch vụ–du lịch, phần mềm, thiết kế, làm đẹp và sức khỏe. Ví dụ, bảng tuyển sinh hiện hành liệt kê Thiết kế làm đẹp 2 năm; Khách sạn–Du lịch, Phần mềm hội tụ 3 năm; Điều dưỡng 4 năm. Cần chọn đúng chương trình đang tiếp nhận ứng viên quốc tế. [3]
TOPIK được xét theo từng ngành
Điều kiện chung yêu cầu tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT và đáp ứng diện quốc tịch. Ngoại ngữ đầu vào phải kiểm tra theo ngành: Điều dưỡng yêu cầu TOPIK 6; Vệ sinh nha khoa, Hoạt động trị liệu, Xét nghiệm lâm sàng và Vật lý trị liệu yêu cầu TOPIK 5 trở lên. Nhiều ngành dịch vụ, phần mềm và thiết kế niêm yết TOPIK 3. [3]
Hệ tiếng Hàn tại Namyangju
Chương trình tăng cường rèn nghe, nói, đọc và viết, hướng tới giao tiếp và chuẩn bị học chuyên ngành. Tại Namyangju, mỗi kỳ kéo dài 10 tuần, 200 giờ, học 5 ngày/tuần; lớp được chia theo trình độ. Thời lượng tại trung tâm Seoul khác Namyangju. [5]
| Khoản phí | Mức tiền (KRW) |
|---|---|
| Học phí mỗi kỳ 10 tuần | 1.300.000 |
| Phí xét hồ sơ | 50.000, không hoàn lại |
| Giáo trình mỗi kỳ | 78.000 |
Mức trên chưa gồm chỗ ở, bảo hiểm, sinh hoạt và chi phí hồ sơ. Trang trường yêu cầu đăng ký tối thiểu hai kỳ để xin visa D4. Khoản phải thanh toán cần đối chiếu thông báo tiếp nhận. [4]
Các kỳ tiếng Hàn sắp tới
| Kỳ học | Hạn hồ sơ | Khai giảng |
|---|---|---|
| Winter 2 | 10/11/2026 | 11/01/2027 |
| Spring 1 | 01/01/2027 | 02/03/2027 |
| Spring 2 | 11/02/2027 | 12/04/2027 |
Hồ sơ cần có đơn, hộ chiếu, bảng điểm, văn bằng được xác nhận theo yêu cầu và giấy tờ tài chính; tài liệu phải có bản tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Cần xác nhận tiếp nhận hồ sơ từ Việt Nam trước hạn. [4]
Với kỳ chuyên ngành tháng 3/2027, cổng tuyển sinh niêm yết mốc hồ sơ đợt 2 là 25/11/2026. Cần xác nhận thời gian nộp cụ thể và yêu cầu thực hành; đây không phải lịch hệ tiếng. [3]
Không gian học tập và sinh hoạt
Cơ sở Namyangju có thư viện, khu thể thao, hội trường Woodang và nhà ăn sinh viên. Ảnh tư liệu dưới đây giới thiệu tòa nhà Văn hóa và tổng thể khuôn viên; năm ảnh được ghi rõ để phân biệt với hiện trạng. [6]

Tòa nhà Văn hóa tại cơ sở Namyangju, Kyungbok University.
Ảnh tư liệu: Beeniru · CC BY-SA 3.0.
Nguồn và quyền ảnh

Khuôn viên cơ sở Namyangju nhìn từ trên cao.
Ảnh tư liệu: Kyungbokuniversity · CC BY-SA 4.0.
Nguồn và quyền ảnh
Học bổng và dự toán chuyên ngành
Study in Korea ghi nhận học bổng ngoại ngữ kỳ đầu từ 30% đến 60% học phí theo mức TOPIK; học bổng các kỳ sau xét kết quả học tập. Gia đình cần làm rõ điều kiện áp dụng và duy trì, không mặc định được giảm suốt khóa. [1]
Học phí chuyên ngành phải đối chiếu đúng ngành và kỳ nhập học. Trang tuyển sinh lưu ý khả năng điều chỉnh phí vào tháng 2/2027. [3]
Tìm lộ trình Kyungbok phù hợp cùng THR
Gửi THR năm tốt nghiệp, điểm học tập, trình độ tiếng Hàn, ngành quan tâm và ngân sách dự kiến để rà điều kiện, chọn kỳ nhập học và chuẩn bị hồ sơ.
Tham khảo thêm chương trình du học Hàn Quốc tại THR.
Nguồn thông tin và hình ảnh
THR GROUP biên soạn, đối chiếu ngày 23/10/2026. Thời gian đào tạo theo bảng tuyển sinh hiện hành. Lịch và phí cần kiểm tra lại khi nộp. Ảnh đã tối ưu JPEG, tiếp tục theo giấy phép ghi dưới từng ảnh.
