Tên tiếng Anh
Silla University
Tên bản ngữ
신라대학교
Năm thành lập trường
1954
Loại trường
Đại học
Toàn cảnh khuôn viên Đại học Silla tại Busan, ảnh tư liệu năm 2007

Khuôn viên Đại học Silla tại Busan.

Ảnh tư liệu: 전현표 · CC BY 2.0 Korea.

Nguồn và quyền ảnh
Khuôn viên Đại học Silla tại Busan.Ảnh tư liệu chụp năm 2007; không dùng để khẳng định hiện trạng năm 2026. Ảnh: 전현표 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0 Korea · đã cân chỉnh theo EXIF, thu nhỏ và chuyển WebP; bản thẻ cắt tỉ lệ 3:2.

Trạng thái kỳ xuân 2027

Silla University (신라대학교) là trường đại học tư thục tại Busan. Trang tuyển sinh tiếng Anh hiện cung cấp cẩm nang dành cho sinh viên quốc tế; metadata của tệp PDF ghi ngày tạo 28/10/2025. Cẩm nang nêu khung chung: kỳ xuân nhận hồ sơ từ 01–30/11 của năm trước, công bố kết quả cuối tháng 12 và nhập học tháng 3.

Tại ngày THR kiểm tra 24/10/2026, chưa có căn cứ để ghi kỳ xuân 2027 đã mở. Gia đình có thể chuẩn bị hồ sơ theo khung chung, nhưng ngày nộp, ngành nhận và biểu phí cuối cùng phải đối chiếu thông báo 2027 khi trường công bố.

Điều kiện cần rà theo từng chương trình

Diện cử nhân phổ biến yêu cầu người nộp và cha mẹ mang quốc tịch ngoài Hàn Quốc, đồng thời người nộp đã hoặc sắp hoàn thành THPT. Hệ tiếng Hàn trong cẩm nang yêu cầu TOPIK; phần điều kiện chung nêu TOPIK 3, còn ghi chú riêng cho một số ngành cho phép TOPIK 2 kèm 300 giờ tiếng Hàn trong học kỳ đầu, chi phí 1.950.000 KRW. Vì hai quy định áp dụng khác phạm vi, hồ sơ cần rà đúng khoa trước khi nộp.

Hệ tiếng Anh dùng mức tham chiếu IELTS 5.5, TOEFL iBT 71, CEFR B2 hoặc New TEPS 326. Một số trường hợp học chương trình trung học hoặc đại học hoàn toàn bằng tiếng Anh có thể được miễn chứng chỉ nếu nộp đủ giấy xác nhận theo yêu cầu.

Ngành học phù hợp với sinh viên quốc tế

Cẩm nang liệt kê các nhóm kinh doanh, du lịch và khách sạn, truyền thông, thiết kế, làm đẹp, kiến trúc, kỹ thuật ô tô và cơ khí, vật liệu bán dẫn, máy tính, điện–điện tử, K-Culture cùng các ngành khoa học xã hội và sức khỏe. Silla Global College và Global College of Engineering có một số lựa chọn bằng tiếng Anh; ngôn ngữ giảng dạy và điều kiện khác nhau theo ngành.

Danh mục này giúp định hướng ban đầu. Ứng viên Việt Nam chỉ nên chọn ngành sau khi xác nhận ngành còn nhận hồ sơ trong đợt xuân 2027 và đáp ứng đúng yêu cầu ngoại ngữ của khoa.

Học phí và học bổng

Cẩm nang đang được trường công bố ghi học phí cử nhân trước học bổng khoảng 2.248.500–4.256.000 KRW mỗi học kỳ, tùy khối ngành. Phí dự tuyển là 50.000 KRW. Trường lưu ý mọi chi phí có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy số này chỉ dùng để dự trù; giấy báo học phí của đợt 2027 là căn cứ cuối cùng.

Học bổng đầu vào được mô tả theo TOPIK hoặc điểm tiếng Anh, với mức giảm 30%, 50%, 70% hoặc 100% học phí học kỳ đầu khi đủ điều kiện tương ứng. Đây là chính sách xét theo tiêu chí, không phải cam kết học bổng cho mọi hồ sơ.

Phân biệt hệ tiếng Hàn

Khóa tiếng Hàn trong cẩm nang kéo dài 20 tuần mỗi học kỳ, 400 giờ học; kỳ xuân thường từ tháng 3 đến tháng 7 và kỳ thu từ tháng 9 đến tháng 1. Học phí tham khảo là 2.600.000 KRW mỗi kỳ 20 tuần, chưa phải học phí cử nhân. Lịch, hồ sơ và diện visa của khóa tiếng cần kiểm tra riêng với thông báo hiện hành.

Chuẩn bị cùng THR

THR hỗ trợ rà bậc học, ngành, ngoại ngữ, mốc nộp và ngân sách theo hồ sơ thực tế. THR không hứa visa, việc làm hay học bổng; quyết định tuyển sinh và cấp visa thuộc cơ quan có thẩm quyền.

Trao đổi với THR về hồ sơ Silla

Nguồn thông tin và hình ảnh

THR GROUP đối chiếu ngày 24/10/2026. Cẩm nang hiện hành có metadata ngày 28/10/2025 và dùng khung lịch chung; cần kiểm tra lại thông báo xuân 2027 trước khi nộp.

  1. Silla University — Application Guide Book
  2. Silla University — danh mục chương trình cử nhân
  3. Study in Korea — cổng thông tin du học Hàn Quốc
  4. Wikimedia Commons — ảnh khuôn viên và giấy phép CC BY 2.0 Korea