Tên tiếng Anh
Bunka Institute of Language
Tên bản ngữ
文化外国語専門学校
Năm thành lập trường
1980
Loại trường
Trường chuyên môn

Hệ tiếng Nhật của Trường Chuyên môn Ngoại ngữ Bunka — Bunka Institute of Language, 文化外国語専門学校 nằm tại Yoyogi, quận Shibuya, Tokyo. Chương trình phù hợp với người muốn củng cố tiếng Nhật trước khi dự tuyển trường chuyên môn, đại học hoặc sau đại học tại Nhật Bản.

Cổng Bunka Gakuen tại Tokyo, ảnh tư liệu năm 2018 minh họa khuôn viên chung

Cổng Bunka Gakuen, Tokyo — ảnh minh họa khuôn viên chung.

Ảnh tư liệu 2018: Suginami · CC BY-SA 4.0.

Nguồn và quyền ảnh
Ảnh “文化学園正門.jpg” do Suginami tự chụp ngày 01/10/2018, nguồn Wikimedia Commons, giấy phép CC BY-SA 4.0. THR thu nhỏ, nén WebP, giữ nguyên khung hình; các bản ảnh tiếp tục theo cùng giấy phép. Ảnh minh họa cổng khuôn viên chung Bunka Gakuen, không mô tả riêng lớp học hệ tiếng và không khẳng định hiện trạng năm 2026. Kiểm tra quyền ngày 25/10/2026.

Trường thành lập năm 1980

Lịch sử chính thức ghi trường mở cửa tháng 4/1980 với ba khoa, trong đó có tiếng Nhật. Bunka thuộc pháp nhân giáo dục Bunka Gakuen; cần phân biệt trường ngoại ngữ với đại học và các trường thời trang cùng hệ thống.

Hồ sơ Nisshinkyo ghi nhận 1 học viên Việt Nam vào tháng 7/2025. Đây là số liệu lịch sử, không phải chỉ tiêu hoặc số chỗ dành cho người Việt ở kỳ tiếp theo.

Tòa D và khoảng cây xanh của Bunka Institute of Language, ảnh năm 2018

Tòa D nhìn từ khuôn viên Bunka Gakuen; Bunka Institute of Language sử dụng tầng sảnh và tầng ba của tòa nhà. Ảnh tư liệu ngày 01/10/2018.

Ảnh: Suginami · Nguồn ảnh · CC BY-SA 4.0 · 01/10/2018

Thông tin ảnh

Thu nhỏ theo tỷ lệ và nén WebP; giữ nguyên khung hình, không tạo hoặc đổi cảnh bằng AI. Bản phái sinh giữ CC BY-SA4.0.

Học tiếng để chuẩn bị học tiếp

Hệ tiếng Nhật tổ chức lớp theo trình độ, dùng giáo trình do trường phát triển và có giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ học tập, định hướng học tiếp. Lịch công bố là thứ Hai đến thứ Sáu, 9:10–14:50. Nội dung kết hợp đọc, nghe, viết, giao tiếp và trình bày, thay vì chỉ luyện làm bài thi.

Học viên có thể dự tuyển các trường trong Bunka Gakuen hoặc cơ sở khác theo điều kiện riêng. Hoàn thành khóa tiếng không đồng nghĩa được chuyển thẳng vào ngành thời trang, thiết kế hay chương trình cấp bằng.

Mặt bên tòa D và sân phía trước Bunka Institute of Language, ảnh năm 2018

Một góc khác của tòa D và sân phía trước Bunka Institute of Language. Ảnh tư liệu riêng biệt, chụp ngày 01/10/2018; không phải ảnh cắt từ hình bên trên.

Ảnh: Suginami · Nguồn ảnh · CC BY-SA 4.0 · 01/10/2018

Thông tin ảnh

Thu nhỏ theo tỷ lệ và nén WebP; giữ nguyên khung hình, không tạo hoặc đổi cảnh bằng AI. Bản phái sinh giữ CC BY-SA4.0.

Chọn kỳ theo nền tảng tiếng Nhật

  • Tháng 4: khóa 1 năm; chuẩn đầu vào thay đổi theo lớp, từ N5 tương đương hoặc 250 giờ học đến N2 tương đương hoặc 600 giờ.
  • Tháng 10: khóa 1 năm 6 tháng; yêu cầu N5 tương đương hoặc số giờ học theo lớp (200 giờ; tuyến ôn nền tảng có điều kiện riêng từ 150 giờ).

Ứng viên cần hoàn thành 12 năm giáo dục ở nước ngoài hoặc được trường công nhận học lực tương đương; chứng minh ngoại ngữ theo đúng chương trình. Không áp dụng điều kiện của khoa đào tạo giáo viên hay phiên dịch cho hệ tiếng.

Với người xin nhập cảnh mới, lịch thường niên niêm yết là 1/10–25/12 cho kỳ tháng 4 và 1/4–31/7 cho kỳ tháng 10, trừ ngày nghỉ; có thể đóng sớm khi đủ chỗ. Cần hoàn tất cả khâu kiểm tra, bổ sung hồ sơ trước hạn. Bài này không xác nhận kỳ 2027 còn nhận hồ sơ.

Học phí và khoản cần dự trù

Bảng phí trên website trường được đối chiếu ngày 25/10/2026, bằng yên Nhật (JPY):

  • Khóa tháng 4, 1 năm: tổng khoản thu tại trường 1.093.600 JPY, trong đó học phí 760.000 JPY; hai đợt thanh toán lần lượt 713.600 và 380.000 JPY.
  • Khóa tháng 10, 1 năm 6 tháng: tổng 1.577.300 JPY, trong đó học phí 1.140.000 JPY; ba đợt 609.900, 486.400 và 481.000 JPY.

Các tổng trên gồm phí nhập học và những khoản trường liệt kê, chưa gồm phí xét tuyển 20.000 JPY. Học liệu mua riêng theo trình độ, khoảng 20.000 JPY. Gia đình dự trù thêm nhà ở, sinh hoạt, đi lại, bảo hiểm và phí chuyển tiền; đối chiếu thông báo thu đúng kỳ trước khi thanh toán.

Môi trường học tập trong Bunka Gakuen

Trang cơ sở vật chất giới thiệu lớp học tại tòa D, phòng hỗ trợ học ngoại ngữ CALL, phòng máy tính và các tiện ích của Bunka Gakuen mà học viên được sử dụng. Quy mô lớp công bố tối đa 20 người. Gia đình nên cân nhắc cả lịch học ban ngày và chi phí sống tại Tokyo khi chọn lộ trình.

Tư vấn lộ trình cùng THR GROUP

THR hỗ trợ đối chiếu học lực, quá trình học tiếng, mục tiêu học tiếp và ngân sách để chọn chương trình phù hợp. Chuẩn bị năm tốt nghiệp, bảng điểm, chứng chỉ hoặc xác nhận học tiếng và kỳ dự kiến khi tư vấn. Việc tiếp nhận, COE và visa được xét riêng theo từng hồ sơ.

Tư vấn miễn phí cùng THR GROUP. Thanh toán theo hợp đồng và hướng dẫn được xác nhận với gia đình; THR không thu tiền trực tuyến.

Nguồn đối chiếu và ghi chú biên soạn

Kiểm tra ngày 25/10/2026: giới thiệu và lịch sử trường; hệ tiếng Nhật; điều kiện, lịch nhận hồ sơ; bảng phí hiện hành; cơ sở vật chất; Nisshinkyo, thống kê tháng 7/2025. Phí trên trang hiện hành khác một số tài liệu cũ; bài ưu tiên bảng phí trực tiếp của trường. Lịch nhận hồ sơ là lịch niêm yết thường niên, không phải xác nhận chỗ trống.